Kho từ › phrasal problem › come up with

come up with

B2 phr.v. 📁 phrasal problem TOEIC
nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng/giải pháp)
UK /kʌm ʌp wɪð/ · US /kʌm ʌp wɪð/
to think of or produce an idea or solution.
The team came up with a creative solution.
→ Nhóm đã nghĩ ra một giải pháp sáng tạo.
Can you come up with a better plan?→ Bạn nghĩ ra kế hoạch tốt hơn được không?
Đồng nghĩa
devisepropose
Collocations
come up with an ideacome up with a solutioncome up with a plancome up with an approach
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng sáng tạo trong bài viết.
Nghĩ ra ý tưởng/giải pháp. Không tách: come up with it.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...