EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phrasal problem › narrow down
narrow down
B2
phr.v.
📁 phrasal problem
TOEIC
thu hẹp (lựa chọn/phạm vi), lọc bớt
UK /ˈnæroʊ daʊn/
·
US /ˈnæroʊ daʊn/
to reduce the number of options or choices
We narrowed down the candidates to three finalists.
→ Chúng tôi đã thu hẹp danh sách ứng viên còn ba người vào vòng cuối.
Narrow down your options before presenting to management.
→ Hãy thu hẹp các lựa chọn trước khi trình bày với ban lãnh đạo.
Đồng nghĩa
reduce
shortlist
Collocations
narrow down the options
narrow down the list
narrow down the search
narrow down the causes
narrow down the scope
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện khả năng phân tích trong IELTS.
Dùng khi cần lọc từ nhiều lựa chọn xuống còn ít. Tách được: narrow it down.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
come up with
/kʌm ʌp wɪð/
nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng/giải pháp)
figure out
/ˈfɪɡjər aʊt/
tìm hiểu, hiểu ra, giải quyết được
work out
/wɜːrk aʊt/
giải quyết, tính toán ra, xử lý thành công
sort out
/sɔːrt aʊt/
giải quyết, sắp xếp ổn thỏa, xử lý dứt điểm
rule out
/ruːl aʊt/
loại trừ, bác bỏ (khả năng/phương án)
iron out
/ˈaɪərn aʊt/
giải quyết (những bất đồng nhỏ), làm phẳng trở ngại
weigh up
/weɪ ʌp/
cân nhắc, đánh giá kỹ lưỡng (pros và cons)
deal with
/diːl wɪð/
xử lý, giải quyết, đối phó với
Có trong các bộ
🧰
Phrasal verbs xử lý việc
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...