Kho từ › phrasal problem › iron out

iron out

B2 phr.v. 📁 phrasal problem TOEIC
giải quyết (những bất đồng nhỏ), làm phẳng trở ngại
UK /ˈaɪərn aʊt/ · US /ˈaɪərn aʊt/
to resolve minor disagreements or issues.
Both sides need to iron out the remaining contract terms.
→ Cả hai bên cần giải quyết các điều khoản hợp đồng còn lại.
We ironed out the last few issues before the product launch.→ Chúng tôi đã giải quyết xong vài vấn đề cuối trước khi ra mắt sản phẩm.
Đồng nghĩa
smooth outresolve
Collocations
iron out differencesiron out the detailsiron out a disputeiron out wrinklesiron out issues
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề trong bài viết.
Hình ảnh ẩn dụ là 'ủi phẳng' bất đồng. Tách được: iron them out.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...