iron out
Nghĩa
Định nghĩa · to resolve minor disagreements or issues.
“Both sides need to iron out the remaining contract terms.”Cả hai bên cần giải quyết các điều khoản hợp đồng còn lại.
“We ironed out the last few issues before the product launch.”Chúng tôi đã giải quyết xong vài vấn đề cuối trước khi ra mắt sản phẩm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề trong bài viết.
Ghi chú · Hình ảnh ẩn dụ là 'ủi phẳng' bất đồng. Tách được: iron them out.