Kho từ › phrasal problem › work out

work out

B2 phr.v. 📁 phrasal problem TOEIC
giải quyết, tính toán ra, xử lý thành công
UK /wɜːrk aʊt/ · US /wɜːrk aʊt/
to find a solution or calculate something
We worked out a compromise that satisfied both teams.
→ Chúng tôi đã đạt được một thỏa hiệp thỏa mãn cả hai nhóm.
The engineers worked out the technical details overnight.→ Các kỹ sư đã xử lý xong các chi tiết kỹ thuật qua đêm.
Đồng nghĩa
resolvefigure out
Collocations
work out a dealwork out a solutionwork out the detailswork out an agreementwork out a schedule
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về giải pháp trong IELTS Writing.
Thường dùng cho đàm phán hoặc tính toán. Tách được: work it out.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...