Từ vựng B2

Chủ đề phrasal problem · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rule out

/ruːl aʊt/ B2 TOEIC phổ biến #4630

Nghĩa

loại trừ, bác bỏ (khả năng/phương án) phr.v.

Định nghĩa · to exclude something as a possibility

“The committee ruled out the expensive renovation plan.”Ủy ban đã loại trừ kế hoạch cải tạo tốn kém.

“We can't rule out a technical failure as the cause.”Chúng ta không thể loại trừ lỗi kỹ thuật là nguyên nhân.

Đồng nghĩa eliminateexclude
Cấu tạoCụm động từ này kết hợp giữa 'rule' và 'out'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về các lựa chọn trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong phân tích nguyên nhân hoặc ra quyết định. Tách được: rule it out.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...