Kho từ › phrasal problem › rule out

rule out

B2 phr.v. 📁 phrasal problem TOEIC
loại trừ, bác bỏ (khả năng/phương án)
UK /ruːl aʊt/ · US /ruːl aʊt/
to exclude something as a possibility
The committee ruled out the expensive renovation plan.
→ Ủy ban đã loại trừ kế hoạch cải tạo tốn kém.
We can't rule out a technical failure as the cause.→ Chúng ta không thể loại trừ lỗi kỹ thuật là nguyên nhân.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'rule' và 'out'.
Đồng nghĩa
eliminateexclude
Collocations
rule out an optionrule out a possibilityrule out a candidaterule out a causerule out a solution
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về các lựa chọn trong IELTS.
Thường dùng trong phân tích nguyên nhân hoặc ra quyết định. Tách được: rule it out.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...