Kho từ › phrasal problem › weigh up

weigh up

B2 phr.v. 📁 phrasal problem TOEIC
cân nhắc, đánh giá kỹ lưỡng (pros và cons)
UK /weɪ ʌp/ · US /weɪ ʌp/
to carefully consider the advantages and disadvantages of something
The board took time to weigh up all the risks involved.
→ Ban giám đốc dành thời gian cân nhắc tất cả các rủi ro liên quan.
We should weigh up the cost and benefit before deciding.→ Chúng ta nên cân nhắc chi phí và lợi ích trước khi quyết định.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'weigh' và 'up'.
Đồng nghĩa
assessevaluate
Collocations
weigh up the optionsweigh up the pros and consweigh up the risksweigh up the evidenceweigh up the alternatives
Họ từ
weigh (v)
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích trong IELTS.
British English; American English thường dùng 'weigh' (không 'up'). Tách được: weigh it up.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...