Kho từ › phrasal problem › sort out

sort out

B2 phr.v. 📁 phrasal problem TOEIC
giải quyết, sắp xếp ổn thỏa, xử lý dứt điểm
UK /sɔːrt aʊt/ · US /sɔːrt aʊt/
to resolve a problem or organize things.
The manager sorted out the scheduling conflict by Friday.
→ Người quản lý đã giải quyết xong xung đột lịch trình trước thứ Sáu.
Please sort out the billing issue with the client.→ Vui lòng giải quyết vấn đề thanh toán với khách hàng.
Đồng nghĩa
resolvesettle
Collocations
sort out a problemsort out a disputesort out the paperworksort out prioritiessort out a misunderstanding
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.
British English phổ biến, thường gặp trong email công việc. Tách được: sort it out.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...