Kho từ › idioms work 1 › cut corners

cut corners

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
làm ẩu để tiết kiệm thời gian/tiền bạc; bỏ bớt bước quan trọng
UK /kʌt ˈkɔːrnərz/ · US /kʌt ˈkɔːrnərz/
to do something poorly to save time or money
We cannot cut corners on product safety standards.
→ Chúng ta không thể làm ẩu với các tiêu chuẩn an toàn sản phẩm.
Cutting corners led to expensive rework later.→ Làm tắt dẫn đến chi phí làm lại tốn kém về sau.
Đồng nghĩa
take shortcutsdo a sloppy job
Collocations
cut corners on qualitycut corners to save timecut corners in production
🎯 IELTS: Sử dụng khi bàn về chất lượng trong IELTS.
Nghĩa đen: cắt góc (đi tắt); nghĩa bóng: bỏ qua bước cần thiết để nhanh hơn hoặc rẻ hơn, thường dẫn đến hậu quả xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...