from scratch
Nghĩa
Định nghĩa · to start from the beginning without any resources
“We had to rebuild the entire database from scratch.”Chúng ta phải xây dựng lại toàn bộ cơ sở dữ liệu từ đầu.
“She built her consulting firm from scratch in three years.”Cô ấy xây dựng công ty tư vấn từ con số không trong ba năm.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nhấn mạnh nỗ lực trong IELTS.
Ghi chú · Gốc từ thể thao (vạch xuất phát). Dùng khi không kế thừa bất kỳ thứ gì từ trước — nhấn mạnh sự tự lực hoàn toàn.