Kho từ › idioms work 1 › from scratch

from scratch

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
từ đầu, từ con số không, không dùng gì có sẵn
UK /frəm skrætʃ/ · US /frəm skrætʃ/
to start from the beginning without any resources
We had to rebuild the entire database from scratch.
→ Chúng ta phải xây dựng lại toàn bộ cơ sở dữ liệu từ đầu.
She built her consulting firm from scratch in three years.→ Cô ấy xây dựng công ty tư vấn từ con số không trong ba năm.
Đồng nghĩa
from the beginningfrom the ground upfrom zero
Collocations
build from scratchstart from scratchcreate from scratchdesign from scratch
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh nỗ lực trong IELTS.
Gốc từ thể thao (vạch xuất phát). Dùng khi không kế thừa bất kỳ thứ gì từ trước — nhấn mạnh sự tự lực hoàn toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...