Kho từ › idioms work 1 › ballpark figure

ballpark figure

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
con số ước tính, không chính xác
UK /ˈbɔːlpɑːrk ˈfɪɡjər/ · US /ˈbɔːlpɑːrk ˈfɪɡjər/
an approximate number or estimate
Can you give me a ballpark figure for the renovation?
→ Bạn có thể cho tôi con số ước tính chi phí cải tạo không?
The ballpark figure is around fifty thousand dollars.→ Con số ước lượng là khoảng năm mươi nghìn đô-la.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'ballpark' và 'figure'.
Đồng nghĩa
rough estimateapproximate number
Collocations
give a ballpark figureballpark figure ofjust a ballparkrough ballpark
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện ước tính trong IELTS.
Xuất phát từ ước tính số khán giả trong sân bóng chày. Dùng khi chưa có số liệu chính xác; tương đương 'con số tạm tính'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...