Từ vựng B2

Chủ đề idioms work 1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ballpark figure

/ˈbɔːlpɑːrk ˈfɪɡjər/ B2 TOEIC phổ biến #4680

Nghĩa

con số ước tính, không chính xác idiom

Định nghĩa · an approximate number or estimate

“Can you give me a ballpark figure for the renovation?”Bạn có thể cho tôi con số ước tính chi phí cải tạo không?

“The ballpark figure is around fifty thousand dollars.”Con số ước lượng là khoảng năm mươi nghìn đô-la.

Cấu tạoCụm từ này kết hợp giữa 'ballpark' và 'figure'.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện ước tính trong IELTS.

Ghi chú · Xuất phát từ ước tính số khán giả trong sân bóng chày. Dùng khi chưa có số liệu chính xác; tương đương 'con số tạm tính'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...