Kho từ › idioms work 1 › on the same page

on the same page

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
có cùng hiểu biết, đồng thuận về một vấn đề
UK /ɒn ðə seɪm peɪdʒ/ · US /ɒn ðə seɪm peɪdʒ/
to have a shared understanding or agreement
Let's meet briefly to make sure we're on the same page.
→ Hãy gặp nhau nhanh để chắc chắn chúng ta hiểu như nhau.
After the briefing, the whole team was on the same page.→ Sau buổi briefing, cả nhóm đã hiểu đồng nhất.
Đồng nghĩa
in agreementalignedon the same wavelength
Collocations
get everyone on the same pagemake sure we're on the same pagekeep the team on the same page
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong IELTS.
Nghĩa đen: đọc cùng một trang sách. Dùng để nói về sự đồng thuận trong công việc — không liên quan đến trang tài liệu cụ thể nào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...