red tape
Nghĩa
Định nghĩa · complex procedures or bureaucratic rules
“The new policy reduces red tape for small businesses.”Chính sách mới giảm bớt thủ tục rườm rà cho doanh nghiệp nhỏ.
“We lost the contract due to excessive red tape.”Chúng ta mất hợp đồng vì thủ tục hành chính quá phức tạp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện hiểu biết về quy trình trong IELTS.
Ghi chú · Xuất phát từ việc dùng dây ruy-băng đỏ để đóng gói hồ sơ chính thức. Giờ chỉ mọi thủ tục giấy tờ phức tạp, chậm chạp.