Kho từ › idioms work 1 › red tape

red tape

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
thủ tục hành chính rườm rà, giấy tờ quan liêu
UK /rɛd teɪp/ · US /rɛd teɪp/
complex procedures or bureaucratic rules
The new policy reduces red tape for small businesses.
→ Chính sách mới giảm bớt thủ tục rườm rà cho doanh nghiệp nhỏ.
We lost the contract due to excessive red tape.→ Chúng ta mất hợp đồng vì thủ tục hành chính quá phức tạp.
Đồng nghĩa
bureaucracyadministrative barrierspaperwork
Collocations
cut through red tapereduce red tapebe bogged down in red tapeexcessive red tape
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện hiểu biết về quy trình trong IELTS.
Xuất phát từ việc dùng dây ruy-băng đỏ để đóng gói hồ sơ chính thức. Giờ chỉ mọi thủ tục giấy tờ phức tạp, chậm chạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...