Kho từ › idioms work 1 › in the loop

in the loop

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
được cập nhật thông tin; được thông báo về tình hình
UK /ɪn ðə luːp/ · US /ɪn ðə luːp/
to be informed about something or included in discussions
Please keep me in the loop regarding any updates.
→ Hãy giữ tôi trong vòng cập nhật về bất kỳ thay đổi nào.
The manager kept all stakeholders in the loop.→ Quản lý giữ cho tất cả các bên liên quan được cập nhật.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'in' và 'the loop'.
Đồng nghĩa
informedup to datein the know
Collocations
keep someone in the loopstay in the loopbe in the loopout of the loop
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tham gia trong IELTS.
Đối lập: 'out of the loop' (bị bỏ lại, không được cập nhật). Rất phổ biến trong email công sở tiếng Anh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...