Kho từ › idioms work 1 › touch base

touch base

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
liên lạc ngắn gọn để cập nhật tình hình
UK /tʌtʃ beɪs/ · US /tʌtʃ beɪs/
to make brief contact for updates
I'll touch base with you after the client meeting.
→ Tôi sẽ liên lạc với bạn sau cuộc họp với khách hàng.
Let's touch base on Friday to review our progress.→ Hãy gặp nhau vào thứ Sáu để xem xét tiến độ.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'touch' và 'base'.
Đồng nghĩa
check infollow upmake contact
Collocations
touch base with someonetouch base on somethingquickly touch basetouch base next week
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cập nhật thông tin trong IELTS.
Từ bóng chày (chạm base). Dùng trong email hoặc hội thoại để đề nghị liên hệ nhanh — không phải họp dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...