touch base
Nghĩa
Định nghĩa · to make brief contact for updates
“I'll touch base with you after the client meeting.”Tôi sẽ liên lạc với bạn sau cuộc họp với khách hàng.
“Let's touch base on Friday to review our progress.”Hãy gặp nhau vào thứ Sáu để xem xét tiến độ.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về cập nhật thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Từ bóng chày (chạm base). Dùng trong email hoặc hội thoại để đề nghị liên hệ nhanh — không phải họp dài.