Kho từ › idioms work 1 › under the radar

under the radar

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
dưới tầm chú ý, không bị để ý đến
UK /ˈʌndər ðə ˈreɪdɑːr/ · US /ˈʌndər ðə ˈreɪdɑːr/
to be unnoticed or not recognized
The small competitor had been flying under the radar.
→ Đối thủ nhỏ đó đã hoạt động dưới tầm chú ý của mọi người.
The budget issue stayed under the radar until Q4.→ Vấn đề ngân sách không được chú ý đến tận quý 4.
Cấu tạo
Cụm này kết hợp giữa 'under' và 'the radar'.
Đồng nghĩa
unnoticedout of the spotlightbelow the surface
Collocations
fly under the radarstay under the radarkeep something under the radar
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thiếu chú ý trong IELTS.
Từ quân sự (bay thấp để tránh radar). Trong công sở có thể mang nghĩa tốt (tránh sự chú ý không mong muốn) hoặc xấu (bị bỏ qua).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...