Kho từ › idioms work 1 › pick up the slack

pick up the slack

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
bù đắp cho sự thiếu hụt, làm thêm phần người khác không làm
UK /pɪk ʌp ðə slæk/ · US /pɪk ʌp ðə slæk/
to compensate for a deficiency or lack
After Tom left, the team had to pick up the slack.
→ Sau khi Tom nghỉ việc, cả nhóm phải bù đắp phần còn thiếu.
She picked up the slack while her colleague was on leave.→ Cô ấy đảm nhận thêm việc khi đồng nghiệp nghỉ phép.
Đồng nghĩa
fill the gapcompensatecover for someone
Collocations
pick up the slack for someonepick up the slack on a projectexpected to pick up the slack
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về hợp tác trong IELTS.
'Slack' = dây chùng, phần chưa được sử dụng. Kéo căng dây = lấp đầy khoảng trống. Dùng khi nhân lực thiếu hoặc ai đó bỏ cuộc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...