Kho từ › idioms work 1 › in the pipeline

in the pipeline

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
đang được triển khai, trong quá trình thực hiện (chưa hoàn tất)
UK /ɪn ðə ˈpaɪplaɪn/ · US /ɪn ðə ˈpaɪplaɪn/
to be in progress or being developed
Several new products are in the pipeline for next year.
→ Một số sản phẩm mới đang trong quá trình phát triển cho năm sau.
The expansion project has been in the pipeline for months.→ Dự án mở rộng đã đang được triển khai trong nhiều tháng.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'in' và 'the pipeline'.
Đồng nghĩa
in developmentin progressbeing plannedunderway
Collocations
in the pipelinehave something in the pipelineprojects in the pipeline
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về dự án trong IELTS.
Hình ảnh đường ống dẫn dầu — thứ gì đó đang chảy qua nhưng chưa đến đích. Phổ biến khi nói về sản phẩm hoặc dự án sắp ra mắt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...