Kho từ › idioms work 1 › bite the bullet

bite the bullet

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
chấp nhận điều khó khăn và đối mặt với nó
UK /baɪt ðə ˈbʊlɪt/ · US /baɪt ðə ˈbʊlɪt/
to face a difficult situation bravely
We must bite the bullet and reduce operating expenses.
→ Chúng ta phải chấp nhận hiện thực và cắt giảm chi phí vận hành.
He bit the bullet and admitted the project was delayed.→ Anh ấy đã chấp nhận và thừa nhận dự án bị trễ tiến độ.
Đồng nghĩa
face the musicendure hardshipaccept the difficult reality
Collocations
bite the bullet and do somethinghave to bite the bulletjust bite the bullet
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong IELTS.
Gốc từ y tế quân sự xưa (cắn đạn khi phẫu thuật không gây mê). Dùng khi phải đưa ra quyết định khó khăn không thể tránh né.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...