Kho từ › idioms work 1 › across the board

across the board

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
áp dụng cho tất cả, không có ngoại lệ; toàn diện
UK /əˈkrɒs ðə bɔːrd/ · US /əˈkrɒs ðə bɔːrd/
to apply to everyone without exceptions.
Salaries were increased across the board by five percent.
→ Lương được tăng năm phần trăm cho tất cả mọi người.
The policy applies across the board, no exceptions.→ Chính sách được áp dụng cho tất cả, không có ngoại lệ.
Đồng nghĩa
universallyfor everyonewithout exceptionblanket
Collocations
across-the-board increaseapply across the boardcut across the boardacross the board policy
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng nhất trong IELTS.
Từ đua ngựa (toàn bộ các ô trên bảng đặt cược). Giờ dùng để nói về điều gì đó áp dụng đồng đều cho toàn bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...