Kho từ › idioms work 1 › on a tight budget

on a tight budget

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
ngân sách hạn hẹp, phải chi tiêu tiết kiệm
UK /ɒn ə taɪt ˈbʌdʒɪt/ · US /ɒn ə taɪt ˈbʌdʒɪt/
having a limited budget, needing to spend carefully
The project was completed on a tight budget.
→ Dự án được hoàn thành với ngân sách hạn hẹp.
We're on a tight budget this quarter, so plan carefully.→ Chúng ta có ngân sách hạn hẹp quý này, vì vậy hãy lên kế hoạch cẩn thận.
Đồng nghĩa
limited fundsfinancial constraintscost-conscious
Collocations
operate on a tight budgetwork on a tight budgetstay on a tight budgettight budget constraints
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng quản lý ngân sách trong IELTS.
Tính từ 'tight' ở đây nghĩa là 'chật chội, hạn chế' (không phải chặt chẽ). Thường gặp trong báo cáo tài chính và kế hoạch dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...