Kho từ › idioms work 1 › a win-win situation

a win-win situation

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
tình huống cả hai bên đều có lợi
UK /ə wɪn wɪn ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ · US /ə wɪn wɪn ˌsɪtʃuˈeɪʃn/
a situation where both parties benefit
The partnership is a win-win situation for both companies.
→ Sự hợp tác là tình huống đôi bên cùng có lợi.
Offering flexible hours is a win-win for staff and management.→ Cho phép làm việc linh hoạt là giải pháp có lợi cho cả nhân viên lẫn ban quản lý.
Đồng nghĩa
mutually beneficialboth sides gainpositive for everyone
Collocations
a win-win situationwin-win outcomewin-win dealcreate a win-win
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về hợp tác trong IELTS.
Ngược lại: 'lose-lose' hoặc 'zero-sum game'. Trong đàm phán, đây là kết quả lý tưởng nhất mà cả hai bên đều hướng tới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...