Từ vựng B2

Chủ đề idioms work 1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring to the table

/brɪŋ tə ðə ˈteɪbl/ B2 TOEIC phổ biến #4698

Nghĩa

đóng góp, mang lại giá trị hoặc ý tưởng trong một cuộc thảo luận idiom

Định nghĩa · to contribute ideas or value in a discussion

“What skills can you bring to the table?”Bạn có thể đóng góp những kỹ năng gì?

“Each partner brought unique expertise to the table.”Mỗi đối tác đã mang lại chuyên môn độc đáo của mình.

Cấu tạoCụm từ này kết hợp giữa 'bring' và 'to the table'.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong IELTS.

Ghi chú · Hình ảnh họp bàn tròn — mỗi người mang thứ gì đó đến. Thường dùng trong phỏng vấn hoặc đánh giá năng lực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...