EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› idioms work 1 › call it a day
call it a day
B2
idiom
📁 idioms work 1
TOEIC
kết thúc công việc, dừng lại vào cuối ngày hoặc khi xong
UK /kɔːl ɪt ə deɪ/
·
US /kɔːl ɪt ə deɪ/
to stop working for the day or when finished
It's already six o'clock — let's call it a day.
→ Đã sáu giờ rồi — hãy kết thúc công việc thôi.
After ten hours of negotiating, they called it a day.
→ Sau mười giờ đàm phán, họ quyết định dừng lại.
Đồng nghĩa
wrap up
finish for the day
stop working
end the session
Collocations
call it a day
time to call it a day
decided to call it a day
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự hoàn thành trong IELTS.
Không nhất thiết là hết ngày làm việc — có thể dùng khi kết thúc bất kỳ giai đoạn nào của công việc. Giọng điệu thân mật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cut corners
/kʌt ˈkɔːrnərz/
làm ẩu để tiết kiệm thời gian/tiền bạc; bỏ bớt bước quan trọng
ballpark figure
/ˈbɔːlpɑːrk ˈfɪɡjər/
con số ước tính, không chính xác
on the same page
/ɒn ðə seɪm peɪdʒ/
có cùng hiểu biết, đồng thuận về một vấn đề
ahead of schedule
/əˈhɛd əv ˈskɛdʒuːl/
trước thời hạn, sớm hơn kế hoạch
red tape
/rɛd teɪp/
thủ tục hành chính rườm rà, giấy tờ quan liêu
touch base
/tʌtʃ beɪs/
liên lạc ngắn gọn để cập nhật tình hình
big picture
/bɪɡ ˈpɪktʃər/
bức tranh toàn cảnh; tầm nhìn vĩ mô
in the loop
/ɪn ðə luːp/
được cập nhật thông tin; được thông báo về tình hình
Có trong các bộ
💡
Thành ngữ công sở (1)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...