Kho từ › idioms work 1 › call it a day

call it a day

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
kết thúc công việc, dừng lại vào cuối ngày hoặc khi xong
UK /kɔːl ɪt ə deɪ/ · US /kɔːl ɪt ə deɪ/
to stop working for the day or when finished
It's already six o'clock — let's call it a day.
→ Đã sáu giờ rồi — hãy kết thúc công việc thôi.
After ten hours of negotiating, they called it a day.→ Sau mười giờ đàm phán, họ quyết định dừng lại.
Đồng nghĩa
wrap upfinish for the daystop workingend the session
Collocations
call it a daytime to call it a daydecided to call it a day
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hoàn thành trong IELTS.
Không nhất thiết là hết ngày làm việc — có thể dùng khi kết thúc bất kỳ giai đoạn nào của công việc. Giọng điệu thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...