Kho từ › idioms work 1 › in a nutshell

in a nutshell

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
nói tóm lại, tóm gọn trong một câu ngắn
UK /ɪn ə ˈnʌtʃɛl/ · US /ɪn ə ˈnʌtʃɛl/
to summarize something briefly
In a nutshell, sales dropped because of supply issues.
→ Tóm lại, doanh số giảm vì vấn đề chuỗi cung ứng.
In a nutshell, the proposal was too expensive to implement.→ Nói tóm lại, đề xuất đó quá tốn kém để thực hiện.
Cấu tạo
Cụm này kết hợp giữa 'in' và 'a nutshell'.
Đồng nghĩa
in summaryto put it brieflyin shortto sum up
Collocations
in a nutshellput it in a nutshellto put it in a nutshell
🎯 IELTS: Sử dụng để tóm tắt ý chính trong IELTS.
Hình ảnh gói toàn bộ thông tin vào vỏ hạt nhỏ. Dùng ở đầu hoặc cuối giải thích khi muốn tóm tắt nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...