EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› idioms work 1 › in a nutshell
in a nutshell
B2
idiom
📁 idioms work 1
TOEIC
nói tóm lại, tóm gọn trong một câu ngắn
UK /ɪn ə ˈnʌtʃɛl/
·
US /ɪn ə ˈnʌtʃɛl/
to summarize something briefly
In a nutshell, sales dropped because of supply issues.
→ Tóm lại, doanh số giảm vì vấn đề chuỗi cung ứng.
In a nutshell, the proposal was too expensive to implement.
→ Nói tóm lại, đề xuất đó quá tốn kém để thực hiện.
Cấu tạo
Cụm này kết hợp giữa 'in' và 'a nutshell'.
Đồng nghĩa
in summary
to put it briefly
in short
to sum up
Collocations
in a nutshell
put it in a nutshell
to put it in a nutshell
🎯
IELTS:
Sử dụng để tóm tắt ý chính trong IELTS.
Hình ảnh gói toàn bộ thông tin vào vỏ hạt nhỏ. Dùng ở đầu hoặc cuối giải thích khi muốn tóm tắt nhanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cut corners
/kʌt ˈkɔːrnərz/
làm ẩu để tiết kiệm thời gian/tiền bạc; bỏ bớt bước quan trọng
ballpark figure
/ˈbɔːlpɑːrk ˈfɪɡjər/
con số ước tính, không chính xác
on the same page
/ɒn ðə seɪm peɪdʒ/
có cùng hiểu biết, đồng thuận về một vấn đề
ahead of schedule
/əˈhɛd əv ˈskɛdʒuːl/
trước thời hạn, sớm hơn kế hoạch
red tape
/rɛd teɪp/
thủ tục hành chính rườm rà, giấy tờ quan liêu
touch base
/tʌtʃ beɪs/
liên lạc ngắn gọn để cập nhật tình hình
big picture
/bɪɡ ˈpɪktʃər/
bức tranh toàn cảnh; tầm nhìn vĩ mô
in the loop
/ɪn ðə luːp/
được cập nhật thông tin; được thông báo về tình hình
Có trong các bộ
💡
Thành ngữ công sở (1)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...