Kho từ › idioms work 1 › go back to basics

go back to basics

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
trở về nền tảng cơ bản, tập trung vào điều cốt lõi
UK /ɡoʊ bæk tə ˈbeɪsɪks/ · US /ɡoʊ bæk tə ˈbeɪsɪks/
to return to fundamental principles or basics
After the rebranding failed, we went back to basics.
→ Sau khi tái thương hiệu thất bại, chúng ta quay về cơ bản.
The coach told the team to go back to basics and train harder.→ Huấn luyện viên yêu cầu đội quay về tập luyện những điều căn bản.
Đồng nghĩa
return to fundamentalsfocus on the essentialsstart from the beginning
Collocations
go back to basicsback to basics approachneed to go back to basics
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả chiến lược trong IELTS.
Thường dùng sau khi chiến lược phức tạp thất bại. Nhấn mạnh giá trị của nền tảng hơn các giải pháp cầu kỳ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...