Kho từ › idioms work 1 › in the black

in the black

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
có lãi, hoạt động có lợi nhuận
UK /ɪn ðə blæk/ · US /ɪn ðə blæk/
to be profitable or financially successful
The company is finally back in the black after losses.
→ Công ty cuối cùng đã có lãi trở lại sau khi thua lỗ.
Operating in the black means cash flow is positive.→ Hoạt động có lãi có nghĩa là dòng tiền dương.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'in' và 'the black'.
Đồng nghĩa
profitablein profitmaking money
Collocations
in the blackget back in the blackremain in the blackoperating in the black
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về lợi nhuận trong IELTS.
Đối lập: 'in the red' (thua lỗ). Gốc từ kế toán — dùng mực đen cho số dương, mực đỏ cho số âm. Phổ biến trong báo cáo tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...