EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› idioms work 1 › throw in the towel
throw in the towel
B2
idiom
📁 idioms work 1
TOEIC
bỏ cuộc, từ bỏ không tiếp tục
UK /θroʊ ɪn ðə ˈtaʊəl/
·
US /θroʊ ɪn ðə ˈtaʊəl/
to give up or stop trying.
Despite difficulties, the team refused to throw in the towel.
→ Dù khó khăn, nhóm vẫn từ chối bỏ cuộc.
After months of losses, the startup threw in the towel.
→ Sau nhiều tháng thua lỗ, công ty khởi nghiệp đã bỏ cuộc.
Đồng nghĩa
give up
quit
concede defeat
walk away
Collocations
throw in the towel on something
refuse to throw in the towel
finally threw in the towel
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự từ bỏ trong IELTS.
Từ quyền anh — ném khăn vào sàn là dấu hiệu nhường thua. Có hàm ý tiêu cực — nên dùng 'discontinue' trong văn bản chính thức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cut corners
/kʌt ˈkɔːrnərz/
làm ẩu để tiết kiệm thời gian/tiền bạc; bỏ bớt bước quan trọng
ballpark figure
/ˈbɔːlpɑːrk ˈfɪɡjər/
con số ước tính, không chính xác
on the same page
/ɒn ðə seɪm peɪdʒ/
có cùng hiểu biết, đồng thuận về một vấn đề
ahead of schedule
/əˈhɛd əv ˈskɛdʒuːl/
trước thời hạn, sớm hơn kế hoạch
red tape
/rɛd teɪp/
thủ tục hành chính rườm rà, giấy tờ quan liêu
touch base
/tʌtʃ beɪs/
liên lạc ngắn gọn để cập nhật tình hình
big picture
/bɪɡ ˈpɪktʃər/
bức tranh toàn cảnh; tầm nhìn vĩ mô
in the loop
/ɪn ðə luːp/
được cập nhật thông tin; được thông báo về tình hình
Có trong các bộ
💡
Thành ngữ công sở (1)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...