Kho từ › idioms work 1 › learn the ropes

learn the ropes

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
học cách vận hành, làm quen với công việc mới
UK /lɜːrn ðə roʊps/ · US /lɜːrn ðə roʊps/
to learn how to do a new job or task
New staff need a few weeks to learn the ropes.
→ Nhân viên mới cần vài tuần để làm quen với công việc.
She learned the ropes quickly and was promoted within a year.→ Cô ấy học việc nhanh và được thăng chức trong một năm.
Đồng nghĩa
get the hang of itmaster the basicsget up to speed
Collocations
learn the ropes of the jobtake time to learn the ropeshelp someone learn the ropesknow the ropes
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng thích nghi trong IELTS.
Từ hàng hải (thủy thủ học cách điều chỉnh dây thừng). Dùng khi nhân viên mới đang trong giai đoạn học việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...