Kho từ › idioms work 1 › by the book

by the book

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
đúng quy trình, tuân thủ mọi quy định
UK /baɪ ðə bʊk/ · US /baɪ ðə bʊk/
to follow rules strictly
Our compliance officer insists on doing everything by the book.
→ Nhân viên tuân thủ của chúng ta nhấn mạnh làm mọi thứ đúng quy trình.
Working by the book prevented legal issues later.→ Làm việc đúng quy trình giúp tránh được các vấn đề pháp lý sau này.
Cấu tạo
Cụm này kết hợp giữa 'by' và 'the book'.
Đồng nghĩa
follow the rulesstrictly complyby procedureaccording to regulations
Collocations
do things by the bookwork by the bookgo strictly by the bookplay it by the book
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tuân thủ trong IELTS.
'The book' = quy định, nội quy. Thường mang nghĩa tích cực (an toàn, đúng mực) nhưng đôi khi hơi cứng nhắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...