Kho từ › idioms work 1 › get down to business

get down to business

B2 idiom 📁 idioms work 1 TOEIC
bắt đầu vào công việc thực sự, dừng tán gẫu
UK /ɡɛt daʊn tə ˈbɪznɪs/ · US /ɡɛt daʊn tə ˈbɪznɪs/
to start focusing on serious work or tasks
After introductions, it was time to get down to business.
→ Sau phần giới thiệu, đã đến lúc bắt tay vào công việc thực sự.
Let's get down to business and review the quarterly figures.→ Hãy bắt đầu vào việc chính và xem xét số liệu quý.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'get' và 'down to business'.
Đồng nghĩa
get to the pointstart workingfocus on the task
Collocations
get down to businesslet's get down to businesstime to get down to business
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nghiêm túc trong IELTS.
Dùng khi chuyển từ xã giao sang phần nội dung chính. Thường xuất hiện sau small talk trong cuộc họp hoặc đàm phán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...