EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› idioms work 2 › get the ball rolling
get the ball rolling
B2
idiom
📁 idioms work 2
TOEIC
khởi động, bắt đầu hành động
UK /ɡɛt ðə bɔːl ˈroʊlɪŋ/
·
US /ɡɛt ðə bɔːl ˈroʊlɪŋ/
to start an action or process.
Let's get the ball rolling on the new project.
→ Hãy bắt đầu khởi động dự án mới nào.
The manager got the ball rolling with a brief overview.
→ Quản lý đã khởi động bằng một bản tóm tắt ngắn.
Đồng nghĩa
kick off
start the process
Collocations
get the ball rolling on
keep the ball rolling
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự khởi đầu trong IELTS.
Dùng khi bắt đầu một cuộc họp hoặc dự án, tương đương 'kick off'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
think outside the box
/θɪŋk ˌaʊtˈsaɪd ðə bɑːks/
suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ
raise the bar
/reɪz ðə bɑːr/
nâng cao tiêu chuẩn, đặt kỳ vọng cao hơn
game changer
/ˈɡeɪm ˌtʃeɪn.dʒɚ/
yếu tố thay đổi cuộc chơi
learning curve
/ˈlɜːrnɪŋ kɜːrv/
quá trình học hỏi và cải thiện theo thời gian
win-win
/ˈwɪn ˌwɪn/
tình huống có lợi cho cả hai bên
move the needle
/muːv ðə ˈniːdl/
tạo ra tác động đáng kể, thay đổi kết quả đo được
low-hanging fruit
/ˌloʊ ˌhæŋɪŋ ˈfruːt/
mục tiêu dễ đạt, cơ hội dễ nắm bắt
back to the drawing board
/bæk tə ðə ˈdrɔːɪŋ bɔːrd/
bắt đầu lại từ đầu vì kế hoạch thất bại
Có trong các bộ
💡
Thành ngữ công sở (2)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...