| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/θɪŋk ˌaʊtˈsaɪd ðə bɑːks/
|
idiom |
suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ
We need to think outside the box to cut costs.
Chúng ta cần tư duy sáng tạo để giảm chi phí.
Chi tiếtHer solution really thought outside the box.Giải pháp của cô ấy thực sự vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường.
Đồng nghĩabe creativeinnovate
Cụm hay dùngneed to think outside the boxthink outside the box approach
Thường xuất hiện khi sếp yêu cầu đề xuất ý tưởng mới mẻ.
|
— |
|
/ɡɛt ðə bɔːl ˈroʊlɪŋ/
|
idiom |
khởi động, bắt đầu hành động
Let's get the ball rolling on the new project.
Hãy bắt đầu khởi động dự án mới nào.
Chi tiếtThe manager got the ball rolling with a brief overview.Quản lý đã khởi động bằng một bản tóm tắt ngắn.
Đồng nghĩakick offstart the process
Cụm hay dùngget the ball rolling onkeep the ball rolling
Dùng khi bắt đầu một cuộc họp hoặc dự án, tương đương 'kick off'.
|
— |
|
/reɪz ðə bɑːr/
|
idiom |
nâng cao tiêu chuẩn, đặt kỳ vọng cao hơn
This campaign raises the bar for quality.
Chiến dịch này nâng cao tiêu chuẩn về chất lượng.
Chi tiếtThey raised the bar with their latest product launch.Họ đặt tiêu chuẩn cao hơn với lần ra mắt sản phẩm mới nhất.
Đồng nghĩaset a higher standardup the ante
Cụm hay dùngraise the bar forraise the bar on quality
Thường dùng sau khi đối thủ cạnh tranh đưa ra sản phẩm/dịch vụ vượt trội.
|
— |
|
/ˈɡeɪm ˌtʃeɪn.dʒɚ/
|
idiom |
yếu tố thay đổi cuộc chơi
The new platform was a game changer.
Nền tảng mới là một bước ngoặt thay đổi cuộc chơi.
Chi tiếtThis deal could be a game changer.Thương vụ này có thể thay đổi cục diện.
Đồng nghĩabreakthrough
Cụm hay dùnga real game changer
Thứ tạo thay đổi lớn về thế cạnh tranh.
|
— |
|
/ˈlɜːrnɪŋ kɜːrv/
|
idiom |
quá trình học hỏi và cải thiện theo thời gian
There is a steep learning curve for new employees.
Nhân viên mới phải vượt qua giai đoạn học hỏi khá dốc.
Chi tiếtThe software has a gentle learning curve.Phần mềm này không quá khó để làm quen.
Đồng nghĩaadjustment periodramp-up time
Cụm hay dùngsteep learning curvegentle learning curveon the learning curve
Steep = khó học; gentle/shallow = dễ làm quen — để ý tính từ đi kèm.
|
— |
|
/ˈwɪn ˌwɪn/
|
idiom |
tình huống có lợi cho cả hai bên
This partnership is a win-win for both companies.
Quan hệ đối tác này có lợi cho cả hai công ty.
Chi tiếtNegotiators sought a win-win agreement.Các nhà đàm phán tìm kiếm một thỏa thuận cùng có lợi.
Đồng nghĩamutually beneficialboth sides gain
Cụm hay dùngwin-win situationwin-win dealwin-win outcome
Đối lập là 'lose-lose'; tích cực nhất trong đàm phán thương mại.
|
— |
|
/muːv ðə ˈniːdl/
|
idiom |
tạo ra tác động đáng kể, thay đổi kết quả đo được
This campaign didn't really move the needle on sales.
Chiến dịch này không thực sự cải thiện doanh số.
Chi tiếtNew hires moved the needle on productivity.Nhân viên mới đã cải thiện đáng kể năng suất.
Đồng nghĩamake an impactmake a difference
Cụm hay dùngmove the needle onmove the needle for growth
Hình ảnh từ đồng hồ đo — kim di chuyển = có thay đổi thực chất.
|
— |
|
/ˌloʊ ˌhæŋɪŋ ˈfruːt/
|
idiom |
mục tiêu dễ đạt, cơ hội dễ nắm bắt
Let's target low-hanging fruit before complex clients.
Hãy nhắm vào những cơ hội dễ nắm bắt trước.
Chi tiếtAutomating reports was low-hanging fruit.Tự động hóa báo cáo là việc dễ thực hiện nhất.
Đồng nghĩaeasy winquick gain
Cụm hay dùngpick low-hanging fruitgo after low-hanging fruit
Không có nghĩa xấu — đây là chiến lược ưu tiên hợp lý.
|
— |
|
/bæk tə ðə ˈdrɔːɪŋ bɔːrd/
|
idiom |
bắt đầu lại từ đầu vì kế hoạch thất bại
The proposal failed; it's back to the drawing board.
Đề xuất thất bại; chúng ta phải làm lại từ đầu.
Chi tiếtThey went back to the drawing board after poor feedback.Họ bắt đầu lại sau khi nhận được phản hồi kém.
Đồng nghĩastart overredesign from scratch
Cụm hay dùnggo back to the drawing boardback to the drawing board again
Xuất phát từ bản vẽ kỹ thuật — hủy bản cũ, vẽ bản mới.
|
— |
|
/ˌʌpˈhɪl ˈbætl/
|
idiom |
cuộc chiến gian nan, nhiệm vụ rất khó khăn
Entering that market will be an uphill battle.
Thâm nhập thị trường đó sẽ là một cuộc chiến gian nan.
Chi tiếtIt was an uphill battle to win client trust.Giành được lòng tin của khách hàng là việc vô cùng khó khăn.
Đồng nghĩatough challengehard fight
Cụm hay dùngface an uphill battlean uphill battle to achieve
Nhấn mạnh sự khó khăn liên tục, không chỉ một lần.
|
— |
|
/θɪŋk ɒn jɔːr fiːt/
|
idiom |
ứng biến nhanh nhạy, xử lý tình huống tức thời
Sales reps must be able to think on their feet.
Nhân viên bán hàng phải biết ứng biến nhanh nhạy.
Chi tiếtShe thought on her feet and saved the presentation.Cô ấy ứng biến kịp thời và cứu vãn buổi thuyết trình.
Đồng nghĩaimprovisereact quickly
Cụm hay dùngthink on your feet in meetingsability to think on your feet
Kỹ năng quan trọng trong phỏng vấn và đàm phán.
|
— |
|
/bɜːrn ˈbrɪdʒɪz/
|
idiom |
phá vỡ mối quan hệ vĩnh viễn, cắt đứt liên hệ
Don't burn bridges when you resign from a job.
Đừng phá vỡ mối quan hệ khi bạn từ chức.
Chi tiếtHe burned bridges by criticizing clients publicly.Anh ấy phá vỡ mối quan hệ khi công khai chỉ trích khách hàng.
Đồng nghĩaend a relationship permanentlydamage ties
Cụm hay dùngburn bridges withavoid burning bridges
Trong môi trường kinh doanh, tránh 'burn bridges' vì ngành thường hẹp.
|
— |
|
/ˌʌndər ðə ˈwaɪər/
|
idiom |
hoàn thành đúng trước hạn cuối cùng, vừa kịp
They submitted the report just under the wire.
Họ nộp báo cáo đúng lúc trước hạn chót.
Chi tiếtThe deal closed under the wire on Friday.Thương vụ kết thúc vừa kịp vào chiều thứ Sáu.
Đồng nghĩajust in timeat the last moment
Cụm hay dùngfinish under the wireget in under the wire
Mang tông gấp rút nhưng thành công — thường dùng trong deadline contexts.
|
— |
|
/pʊt ɔːl ɛɡz ɪn wʌn ˈbæskɪt/
|
idiom |
đặt cược tất cả vào một lựa chọn duy nhất (rủi ro cao)
Don't put all your eggs in one basket with clients.
Đừng phụ thuộc hoàn toàn vào một khách hàng duy nhất.
Chi tiếtThe firm avoided putting all eggs in one basket.Công ty tránh dồn hết nguồn lực vào một hướng duy nhất.
Đồng nghĩaover-concentrate riskgo all-in on one option
Cụm hay dùngput all eggs in one basketavoid putting all eggs in one basket
Lời khuyên phổ biến trong đầu tư và chiến lược kinh doanh.
|
— |
|
/æd fjuːl tə ðə ˈfaɪər/
|
idiom |
làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn
His comment added fuel to the fire at the meeting.
Bình luận của anh ấy càng làm căng thẳng hơn trong cuộc họp.
Chi tiếtA poor response added fuel to the fire online.Phản hồi kém cỏi làm tình hình trực tuyến tệ hơn.
Đồng nghĩaescalate the conflictmake things worse
Cụm hay dùngadd fuel to the fireadd fuel to an already heated debate
Thường dùng khi ai đó vô tình hoặc cố ý làm tình huống xấu hơn.
|
— |
|
/wɛr ˈmɛni hæts/
|
idiom |
đảm nhận nhiều vai trò hoặc trách nhiệm khác nhau
In a startup, you often wear many hats.
Trong một công ty khởi nghiệp, bạn thường phải đảm nhận nhiều vai trò.
Chi tiếtShe wears many hats as manager and recruiter.Cô ấy vừa là quản lý vừa là người tuyển dụng.
Đồng nghĩamultitaskjuggle multiple roles
Cụm hay dùngwear many hats in a small companyexpected to wear many hats
Rất phổ biến khi miêu tả công việc tại SME hoặc startup.
|
— |
|
/drɒp ðə bɔːl/
|
idiom |
không hoàn thành trách nhiệm, phạm sai lầm
We dropped the ball on the client proposal.
Chúng tôi đã sai sót trong đề xuất gửi khách hàng.
Chi tiếtSomeone dropped the ball and missed the deadline.Ai đó đã thất bại và bỏ lỡ hạn chót.
Đồng nghĩafail to delivermake a mistake
Cụm hay dùngdrop the ball on a projectdon't drop the ball
Thường dùng sau khi sự cố xảy ra để xác định trách nhiệm.
|
— |
|
/siː aɪ tə aɪ/
|
idiom |
đồng ý với nhau, nhìn nhận vấn đề giống nhau
The partners don't always see eye to eye.
Các đối tác không phải lúc nào cũng đồng thuận với nhau.
Chi tiếtWe finally saw eye to eye on the budget plan.Cuối cùng chúng tôi đã nhất trí về kế hoạch ngân sách.
Đồng nghĩaagreebe on the same page
Cụm hay dùngsee eye to eye on an issuerarely see eye to eye
Thường đi với phủ định: 'don't/didn't see eye to eye' để nói về bất đồng.
|
— |
|
/ðə ˈbɒtəm laɪn/
|
idiom |
điều quan trọng nhất, kết quả lợi nhuận cuối cùng
The bottom line is we must reduce costs now.
Điều quan trọng nhất là chúng ta phải giảm chi phí ngay.
Chi tiếtThis policy impacts the company's bottom line.Chính sách này ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng của công ty.
Đồng nghĩacore pointnet profitfinal result
Cụm hay dùngaffect the bottom linethe bottom line isfocus on the bottom line
Từ kế toán — dòng cuối báo cáo tài chính = lợi nhuận/lỗ.
|
— |
|
/kiːp jɔːr aɪ ɒn ðə bɔːl/
|
idiom |
tập trung vào mục tiêu chính, không xao nhãng
Keep your eye on the ball during this quarter.
Hãy tập trung vào mục tiêu trong quý này.
Chi tiếtIt's easy to lose focus; keep your eye on the ball.Rất dễ bị mất tập trung; hãy luôn chú ý vào trọng tâm.
Đồng nghĩastay focusedconcentrate on priorities
Cụm hay dùngkeep your eye on the balltake your eye off the ball
'Take your eye off the ball' = sao nhãng dẫn đến sai sót.
|
— |
|
/æt ðə ɛnd əv ðə deɪ/
|
idiom |
xét đến cùng, khi mọi thứ đã được tính toán
At the end of the day, results matter most.
Xét đến cùng, kết quả mới là điều quan trọng nhất.
Chi tiếtAt the end of the day, customers decide the outcome.Xét cho cùng, khách hàng mới là người quyết định.
Đồng nghĩaultimatelywhen all is said and done
Cụm hay dùngat the end of the day, resultsat the end of the day, what matters
Cụm mở đầu câu kết luận rất phổ biến trong văn nói kinh doanh.
|
— |
|
/ɒn ðə fɛns/
|
idiom |
chưa quyết định, do dự giữa hai lựa chọn
The board is still on the fence about the merger.
Hội đồng vẫn chưa quyết định về vụ sáp nhập.
Chi tiếtAre you still on the fence about joining the team?Bạn vẫn còn do dự về việc gia nhập nhóm không?
Đồng nghĩaundecidedsitting on the fencehesitant
Cụm hay dùngon the fence aboutbe on the fence
Thường dùng khi mô tả người chưa chịu đưa ra quyết định dứt khoát.
|
— |
|
/ə stɛp ɪn ðə raɪt dɪˈrɛkʃən/
|
idiom |
một tiến bộ nhỏ đúng hướng, khởi đầu tốt
The new policy is a step in the right direction.
Chính sách mới là một bước đi đúng hướng.
Chi tiếtSigning the agreement is a step in the right direction.Ký kết thỏa thuận là bước khởi đầu đúng đắn.
Đồng nghĩaa good startprogress toward the goal
Cụm hay dùnga step in the right direction forthis is a step in the right direction
Thường dùng để khen ngợi mà không quá phóng đại thành quả.
|
— |
|
/pʊl strɪŋz/
|
idiom |
dùng ảnh hưởng hoặc quan hệ để đạt được điều gì đó
He pulled strings to secure the partnership.
Anh ấy dùng quan hệ để đảm bảo quan hệ đối tác.
Chi tiếtShe pulled strings to get the contract approved.Cô ấy dùng mối quan hệ để hợp đồng được phê duyệt.
Đồng nghĩause connectionsleverage influence
Cụm hay dùngpull strings to getpull some strings
Không phải lúc nào cũng tiêu cực — có thể là dùng quan hệ hợp pháp.
|
— |
|
/riːd bɪˌtwiːn ðə laɪnz/
|
idiom |
đọc hàm ý ẩn, hiểu điều không được nói thẳng
Reading between the lines, the deal is off.
Đọc hàm ý, có vẻ thương vụ đã bị hủy.
Chi tiếtYou need to read between the lines in negotiations.Bạn cần hiểu ẩn ý trong các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩainfer the hidden meaningunderstand the subtext
Cụm hay dùngread between the lines oflearn to read between the lines
Kỹ năng quan trọng trong email ngoại giao và đàm phán quốc tế.
|
— |
|
/teɪk ðə bʊl baɪ ðə hɔːrnz/
|
idiom |
đối mặt trực tiếp với vấn đề khó khăn một cách quyết đoán
It's time to take the bull by the horns and restructure.
Đã đến lúc đối mặt trực tiếp và tái cơ cấu.
Chi tiếtShe took the bull by the horns and addressed complaints.Cô ấy đối mặt thẳng thắn với các khiếu nại.
Đồng nghĩaface the problem head-ontackle challenges boldly
Cụm hay dùngtake the bull by the horns and tackledecide to take the bull by the horns
Hành động chủ động, không né tránh — dùng trong leadership context.
|
— |
|
/pʊʃ ðə ˈɛnvəloʊp/
|
idiom |
vượt giới hạn thông thường, thử thách ranh giới khả năng
This design pushes the envelope of what's possible.
Thiết kế này vượt ra ngoài giới hạn thông thường.
Chi tiếtThe R&D team pushes the envelope every quarter.Nhóm R&D liên tục vượt qua giới hạn mỗi quý.
Đồng nghĩapush boundariesgo beyond limits
Cụm hay dùngpush the envelope on innovationalways push the envelope
Nguồn gốc từ hàng không — thử máy bay ở tốc độ tối đa.
|
— |
|
/bɪˌhaɪnd ðə siːnz/
|
idiom |
hoạt động bí mật hoặc không được công nhận bên ngoài
A lot of work happens behind the scenes before launch.
Rất nhiều công việc diễn ra ở hậu trường trước khi ra mắt.
Chi tiếtThe support team works behind the scenes daily.Nhóm hỗ trợ làm việc âm thầm hàng ngày.
Đồng nghĩaout of the spotlightin the background
Cụm hay dùngwork behind the sceneshappening behind the scenes
Dùng để ghi nhận nỗ lực của bộ phận vô hình trong tổ chức.
|
— |
|
/kiːp ðə moʊˈmɛntəm/
|
idiom |
duy trì đà phát triển, giữ vững tiến độ tích cực
We need to keep the momentum after the product launch.
Chúng ta cần duy trì đà sau khi ra mắt sản phẩm.
Chi tiếtRegular check-ins help keep the momentum going.Các buổi kiểm tra định kỳ giúp duy trì đà tiến.
Đồng nghĩasustain progressmaintain pace
Cụm hay dùngkeep the momentum goingbuild and keep the momentum
Thường xuất hiện sau thành công ngắn hạn để nhắc nhở không nghỉ ngơi.
|
— |
|
/əˌhɛd əv ðə kɜːrv/
|
idiom |
đi trước xu hướng, tiên tiến hơn đối thủ
This technology keeps us ahead of the curve.
Công nghệ này giúp chúng ta đi trước xu hướng.
Chi tiếtBeing ahead of the curve requires constant research.Đi trước xu hướng đòi hỏi nghiên cứu liên tục.
Đồng nghĩaahead of the trendat the cutting edge
Cụm hay dùngstay ahead of the curvebe ahead of the curve in
Đối lập 'behind the curve' = đi sau xu hướng, lạc hậu.
|
— |
|
/stɛp ʌp tə ðə pleɪt/
|
idiom |
đứng ra nhận trách nhiệm khi được yêu cầu
It's time to step up to the plate as team leader.
Đã đến lúc đứng ra nhận trách nhiệm với vai trò trưởng nhóm.
Chi tiếtSeveral employees stepped up to the plate voluntarily.Một số nhân viên tự nguyện đứng ra gánh vác trách nhiệm.
Đồng nghĩatake responsibilityrise to the occasion
Cụm hay dùngstep up to the plate and leadready to step up to the plate
Từ bóng chày — bước vào vị trí đánh bóng = sẵn sàng đương đầu.
|
— |
|
/ɒn θɪn aɪs/
|
idiom |
đang ở vị trí nguy hiểm, rủi ro cao bị trừng phạt
After two warnings, he's on thin ice.
Sau hai lần cảnh cáo, anh ấy đang ở tình huống nguy hiểm.
Chi tiếtThe company is on thin ice with regulators.Công ty đang ở vị trí bấp bênh trước cơ quan quản lý.
Đồng nghĩain a risky positionwalking a fine line
Cụm hay dùngskating on thin iceon thin ice with management
Cảnh báo về hậu quả có thể xảy ra nếu tiếp tục như vậy.
|
— |
|
/ðə ˈɛlɪfənt ɪn ðə ruːm/
|
idiom |
vấn đề lớn hiển nhiên nhưng không ai muốn đề cập
The budget shortfall is the elephant in the room.
Việc thiếu hụt ngân sách là vấn đề mà không ai dám đề cập.
Chi tiếtLet's address the elephant in the room directly.Hãy trực tiếp đề cập đến vấn đề mà mọi người đang né tránh.
Đồng nghĩathe ignored issuethe unspoken problem
Cụm hay dùngaddress the elephant in the roomignore the elephant in the room
Dùng khi cần can đảm để mở đầu cuộc thảo luận nhạy cảm.
|
— |
Đang tải...