Kho từ › idioms work 2 › win-win

win-win

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
tình huống có lợi cho cả hai bên
UK /ˈwɪn ˌwɪn/ · US /ˈwɪn ˌwɪn/
a situation where both parties benefit
This partnership is a win-win for both companies.
→ Quan hệ đối tác này có lợi cho cả hai công ty.
Negotiators sought a win-win agreement.→ Các nhà đàm phán tìm kiếm một thỏa thuận cùng có lợi.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'win' và 'win'.
Đồng nghĩa
mutually beneficialboth sides gain
Collocations
win-win situationwin-win dealwin-win outcome
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong IELTS.
Đối lập là 'lose-lose'; tích cực nhất trong đàm phán thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...