Kho từ › idioms work 2 › learning curve

learning curve

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
quá trình học hỏi và cải thiện theo thời gian
UK /ˈlɜːrnɪŋ kɜːrv/ · US /ˈlɜːrnɪŋ kɜːrv/
the process of learning and improving over time
There is a steep learning curve for new employees.
→ Nhân viên mới phải vượt qua giai đoạn học hỏi khá dốc.
The software has a gentle learning curve.→ Phần mềm này không quá khó để làm quen.
Đồng nghĩa
adjustment periodramp-up time
Collocations
steep learning curvegentle learning curveon the learning curve
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về học tập trong IELTS.
Steep = khó học; gentle/shallow = dễ làm quen — để ý tính từ đi kèm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...