Kho từ › idioms work 2 › back to the drawing board

back to the drawing board

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
bắt đầu lại từ đầu vì kế hoạch thất bại
UK /bæk tə ðə ˈdrɔːɪŋ bɔːrd/ · US /bæk tə ðə ˈdrɔːɪŋ bɔːrd/
to start over due to a failed plan
The proposal failed; it's back to the drawing board.
→ Đề xuất thất bại; chúng ta phải làm lại từ đầu.
They went back to the drawing board after poor feedback.→ Họ bắt đầu lại sau khi nhận được phản hồi kém.
Đồng nghĩa
start overredesign from scratch
Collocations
go back to the drawing boardback to the drawing board again
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng phục hồi trong IELTS.
Xuất phát từ bản vẽ kỹ thuật — hủy bản cũ, vẽ bản mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...