Kho từ › idioms work 2 › game changer

game changer

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
yếu tố thay đổi cuộc chơi
UK /ˈɡeɪm ˌtʃeɪn.dʒɚ/ · US /ˈɡeɪm ˌtʃeɪn.dʒɚ/
a significant factor that changes a situation
The new platform was a game changer.
→ Nền tảng mới là một bước ngoặt thay đổi cuộc chơi.
This deal could be a game changer.→ Thương vụ này có thể thay đổi cục diện.
Cấu tạo
Cụm này kết hợp giữa 'game' và 'changer'.
Đồng nghĩa
breakthrough
Collocations
a real game changer
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự đổi mới trong IELTS.
Thứ tạo thay đổi lớn về thế cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...