EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› idioms work 2 › move the needle
move the needle
B2
idiom
📁 idioms work 2
TOEIC
tạo ra tác động đáng kể, thay đổi kết quả đo được
UK /muːv ðə ˈniːdl/
·
US /muːv ðə ˈniːdl/
to create a significant impact or change
This campaign didn't really move the needle on sales.
→ Chiến dịch này không thực sự cải thiện doanh số.
New hires moved the needle on productivity.
→ Nhân viên mới đã cải thiện đáng kể năng suất.
Đồng nghĩa
make an impact
make a difference
Collocations
move the needle on
move the needle for growth
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi trong IELTS.
Hình ảnh từ đồng hồ đo — kim di chuyển = có thay đổi thực chất.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
think outside the box
/θɪŋk ˌaʊtˈsaɪd ðə bɑːks/
suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ
get the ball rolling
/ɡɛt ðə bɔːl ˈroʊlɪŋ/
khởi động, bắt đầu hành động
raise the bar
/reɪz ðə bɑːr/
nâng cao tiêu chuẩn, đặt kỳ vọng cao hơn
game changer
/ˈɡeɪm ˌtʃeɪn.dʒɚ/
yếu tố thay đổi cuộc chơi
learning curve
/ˈlɜːrnɪŋ kɜːrv/
quá trình học hỏi và cải thiện theo thời gian
win-win
/ˈwɪn ˌwɪn/
tình huống có lợi cho cả hai bên
low-hanging fruit
/ˌloʊ ˌhæŋɪŋ ˈfruːt/
mục tiêu dễ đạt, cơ hội dễ nắm bắt
back to the drawing board
/bæk tə ðə ˈdrɔːɪŋ bɔːrd/
bắt đầu lại từ đầu vì kế hoạch thất bại
Có trong các bộ
💡
Thành ngữ công sở (2)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...