Kho từ › idioms work 2 › move the needle

move the needle

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
tạo ra tác động đáng kể, thay đổi kết quả đo được
UK /muːv ðə ˈniːdl/ · US /muːv ðə ˈniːdl/
to create a significant impact or change
This campaign didn't really move the needle on sales.
→ Chiến dịch này không thực sự cải thiện doanh số.
New hires moved the needle on productivity.→ Nhân viên mới đã cải thiện đáng kể năng suất.
Đồng nghĩa
make an impactmake a difference
Collocations
move the needle onmove the needle for growth
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi trong IELTS.
Hình ảnh từ đồng hồ đo — kim di chuyển = có thay đổi thực chất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...