Kho từ › idioms work 2 › raise the bar

raise the bar

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
nâng cao tiêu chuẩn, đặt kỳ vọng cao hơn
UK /reɪz ðə bɑːr/ · US /reɪz ðə bɑːr/
to raise standards or expectations
This campaign raises the bar for quality.
→ Chiến dịch này nâng cao tiêu chuẩn về chất lượng.
They raised the bar with their latest product launch.→ Họ đặt tiêu chuẩn cao hơn với lần ra mắt sản phẩm mới nhất.
Đồng nghĩa
set a higher standardup the ante
Collocations
raise the bar forraise the bar on quality
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cải tiến trong IELTS.
Thường dùng sau khi đối thủ cạnh tranh đưa ra sản phẩm/dịch vụ vượt trội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...