Kho từ › idioms work 2 › uphill battle

uphill battle

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
cuộc chiến gian nan, nhiệm vụ rất khó khăn
UK /ˌʌpˈhɪl ˈbætl/ · US /ˌʌpˈhɪl ˈbætl/
a difficult challenge or struggle
Entering that market will be an uphill battle.
→ Thâm nhập thị trường đó sẽ là một cuộc chiến gian nan.
It was an uphill battle to win client trust.→ Giành được lòng tin của khách hàng là việc vô cùng khó khăn.
Cấu tạo
Cụm này kết hợp giữa 'uphill' và 'battle'.
Đồng nghĩa
tough challengehard fight
Collocations
face an uphill battlean uphill battle to achieve
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả thử thách trong IELTS.
Nhấn mạnh sự khó khăn liên tục, không chỉ một lần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...