Kho từ › idioms work 2 › burn bridges

burn bridges

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
phá vỡ mối quan hệ vĩnh viễn, cắt đứt liên hệ
UK /bɜːrn ˈbrɪdʒɪz/ · US /bɜːrn ˈbrɪdʒɪz/
to damage a relationship permanently
Don't burn bridges when you resign from a job.
→ Đừng phá vỡ mối quan hệ khi bạn từ chức.
He burned bridges by criticizing clients publicly.→ Anh ấy phá vỡ mối quan hệ khi công khai chỉ trích khách hàng.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'burn' và 'bridges'.
Đồng nghĩa
end a relationship permanentlydamage ties
Collocations
burn bridges withavoid burning bridges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết đoán trong IELTS.
Trong môi trường kinh doanh, tránh 'burn bridges' vì ngành thường hẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...