Kho từ › idioms work 2 › under the wire

under the wire

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
hoàn thành đúng trước hạn cuối cùng, vừa kịp
UK /ˌʌndər ðə ˈwaɪər/ · US /ˌʌndər ðə ˈwaɪər/
to complete something just before the deadline
They submitted the report just under the wire.
→ Họ nộp báo cáo đúng lúc trước hạn chót.
The deal closed under the wire on Friday.→ Thương vụ kết thúc vừa kịp vào chiều thứ Sáu.
Đồng nghĩa
just in timeat the last moment
Collocations
finish under the wireget in under the wire
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự khẩn trương trong IELTS.
Mang tông gấp rút nhưng thành công — thường dùng trong deadline contexts.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...