Kho từ › idioms work 2 › put all eggs in one basket

put all eggs in one basket

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
đặt cược tất cả vào một lựa chọn duy nhất (rủi ro cao)
UK /pʊt ɔːl ɛɡz ɪn wʌn ˈbæskɪt/ · US /pʊt ɔːl ɛɡz ɪn wʌn ˈbæskɪt/
to risk everything on one option or choice.
Don't put all your eggs in one basket with clients.
→ Đừng phụ thuộc hoàn toàn vào một khách hàng duy nhất.
The firm avoided putting all eggs in one basket.→ Công ty tránh dồn hết nguồn lực vào một hướng duy nhất.
Đồng nghĩa
over-concentrate riskgo all-in on one option
Collocations
put all eggs in one basketavoid putting all eggs in one basket
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự mạo hiểm trong IELTS.
Lời khuyên phổ biến trong đầu tư và chiến lược kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...