Kho từ › idioms work 2 › add fuel to the fire

add fuel to the fire

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn
UK /æd fjuːl tə ðə ˈfaɪər/ · US /æd fjuːl tə ðə ˈfaɪər/
to worsen a situation or problem
His comment added fuel to the fire at the meeting.
→ Bình luận của anh ấy càng làm căng thẳng hơn trong cuộc họp.
A poor response added fuel to the fire online.→ Phản hồi kém cỏi làm tình hình trực tuyến tệ hơn.
Đồng nghĩa
escalate the conflictmake things worse
Collocations
add fuel to the fireadd fuel to an already heated debate
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết về tình huống trong IELTS.
Thường dùng khi ai đó vô tình hoặc cố ý làm tình huống xấu hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...