Kho từ › idioms work 2 › wear many hats

wear many hats

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
đảm nhận nhiều vai trò hoặc trách nhiệm khác nhau
UK /wɛr ˈmɛni hæts/ · US /wɛr ˈmɛni hæts/
to take on multiple roles or responsibilities
In a startup, you often wear many hats.
→ Trong một công ty khởi nghiệp, bạn thường phải đảm nhận nhiều vai trò.
She wears many hats as manager and recruiter.→ Cô ấy vừa là quản lý vừa là người tuyển dụng.
Cấu tạo
Cụm này kết hợp giữa 'wear' và 'many hats'.
Đồng nghĩa
multitaskjuggle multiple roles
Collocations
wear many hats in a small companyexpected to wear many hats
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả khả năng đa nhiệm trong IELTS.
Rất phổ biến khi miêu tả công việc tại SME hoặc startup.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...