EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› idioms work 2 › wear many hats
wear many hats
B2
idiom
📁 idioms work 2
TOEIC
đảm nhận nhiều vai trò hoặc trách nhiệm khác nhau
UK /wɛr ˈmɛni hæts/
·
US /wɛr ˈmɛni hæts/
to take on multiple roles or responsibilities
In a startup, you often wear many hats.
→ Trong một công ty khởi nghiệp, bạn thường phải đảm nhận nhiều vai trò.
She wears many hats as manager and recruiter.
→ Cô ấy vừa là quản lý vừa là người tuyển dụng.
Cấu tạo
Cụm này kết hợp giữa 'wear' và 'many hats'.
Đồng nghĩa
multitask
juggle multiple roles
Collocations
wear many hats in a small company
expected to wear many hats
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả khả năng đa nhiệm trong IELTS.
Rất phổ biến khi miêu tả công việc tại SME hoặc startup.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
think outside the box
/θɪŋk ˌaʊtˈsaɪd ðə bɑːks/
suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ
get the ball rolling
/ɡɛt ðə bɔːl ˈroʊlɪŋ/
khởi động, bắt đầu hành động
raise the bar
/reɪz ðə bɑːr/
nâng cao tiêu chuẩn, đặt kỳ vọng cao hơn
game changer
/ˈɡeɪm ˌtʃeɪn.dʒɚ/
yếu tố thay đổi cuộc chơi
learning curve
/ˈlɜːrnɪŋ kɜːrv/
quá trình học hỏi và cải thiện theo thời gian
win-win
/ˈwɪn ˌwɪn/
tình huống có lợi cho cả hai bên
move the needle
/muːv ðə ˈniːdl/
tạo ra tác động đáng kể, thay đổi kết quả đo được
low-hanging fruit
/ˌloʊ ˌhæŋɪŋ ˈfruːt/
mục tiêu dễ đạt, cơ hội dễ nắm bắt
Có trong các bộ
💡
Thành ngữ công sở (2)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...