Kho từ › idioms work 2 › drop the ball

drop the ball

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
không hoàn thành trách nhiệm, phạm sai lầm
UK /drɒp ðə bɔːl/ · US /drɒp ðə bɔːl/
to fail to fulfill a responsibility or task
We dropped the ball on the client proposal.
→ Chúng tôi đã sai sót trong đề xuất gửi khách hàng.
Someone dropped the ball and missed the deadline.→ Ai đó đã thất bại và bỏ lỡ hạn chót.
Đồng nghĩa
fail to delivermake a mistake
Collocations
drop the ball on a projectdon't drop the ball
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về trách nhiệm trong IELTS.
Thường dùng sau khi sự cố xảy ra để xác định trách nhiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...