Kho từ › idioms work 2 › see eye to eye

see eye to eye

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
đồng ý với nhau, nhìn nhận vấn đề giống nhau
UK /siː aɪ tə aɪ/ · US /siː aɪ tə aɪ/
to agree or have the same opinion
The partners don't always see eye to eye.
→ Các đối tác không phải lúc nào cũng đồng thuận với nhau.
We finally saw eye to eye on the budget plan.→ Cuối cùng chúng tôi đã nhất trí về kế hoạch ngân sách.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'see' và 'eye to eye'.
Đồng nghĩa
agreebe on the same page
Collocations
see eye to eye on an issuerarely see eye to eye
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng ý trong IELTS.
Thường đi với phủ định: 'don't/didn't see eye to eye' để nói về bất đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...