Kho từ › idioms work 2 › read between the lines

read between the lines

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
đọc hàm ý ẩn, hiểu điều không được nói thẳng
UK /riːd bɪˌtwiːn ðə laɪnz/ · US /riːd bɪˌtwiːn ðə laɪnz/
To understand the hidden meaning of something.
Reading between the lines, the deal is off.
→ Đọc hàm ý, có vẻ thương vụ đã bị hủy.
You need to read between the lines in negotiations.→ Bạn cần hiểu ẩn ý trong các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩa
infer the hidden meaningunderstand the subtext
Collocations
read between the lines oflearn to read between the lines
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng phân tích trong IELTS.
Kỹ năng quan trọng trong email ngoại giao và đàm phán quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...