Kho từ › idioms work 2 › take the bull by the horns

take the bull by the horns

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
đối mặt trực tiếp với vấn đề khó khăn một cách quyết đoán
UK /teɪk ðə bʊl baɪ ðə hɔːrnz/ · US /teɪk ðə bʊl baɪ ðə hɔːrnz/
to deal with a difficult situation directly and confidently
It's time to take the bull by the horns and restructure.
→ Đã đến lúc đối mặt trực tiếp và tái cơ cấu.
She took the bull by the horns and addressed complaints.→ Cô ấy đối mặt thẳng thắn với các khiếu nại.
Đồng nghĩa
face the problem head-ontackle challenges boldly
Collocations
take the bull by the horns and tackledecide to take the bull by the horns
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin trong IELTS.
Hành động chủ động, không né tránh — dùng trong leadership context.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...