Kho từ › idioms work 2 › push the envelope

push the envelope

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
vượt giới hạn thông thường, thử thách ranh giới khả năng
UK /pʊʃ ðə ˈɛnvəloʊp/ · US /pʊʃ ðə ˈɛnvəloʊp/
To go beyond usual limits or expectations.
This design pushes the envelope of what's possible.
→ Thiết kế này vượt ra ngoài giới hạn thông thường.
The R&D team pushes the envelope every quarter.→ Nhóm R&D liên tục vượt qua giới hạn mỗi quý.
Đồng nghĩa
push boundariesgo beyond limits
Collocations
push the envelope on innovationalways push the envelope
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự sáng tạo trong bài nói.
Nguồn gốc từ hàng không — thử máy bay ở tốc độ tối đa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...