EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› idioms work 2 › push the envelope
push the envelope
B2
idiom
📁 idioms work 2
TOEIC
vượt giới hạn thông thường, thử thách ranh giới khả năng
UK /pʊʃ ðə ˈɛnvəloʊp/
·
US /pʊʃ ðə ˈɛnvəloʊp/
To go beyond usual limits or expectations.
This design pushes the envelope of what's possible.
→ Thiết kế này vượt ra ngoài giới hạn thông thường.
The R&D team pushes the envelope every quarter.
→ Nhóm R&D liên tục vượt qua giới hạn mỗi quý.
Đồng nghĩa
push boundaries
go beyond limits
Collocations
push the envelope on innovation
always push the envelope
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện sự sáng tạo trong bài nói.
Nguồn gốc từ hàng không — thử máy bay ở tốc độ tối đa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
think outside the box
/θɪŋk ˌaʊtˈsaɪd ðə bɑːks/
suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ
get the ball rolling
/ɡɛt ðə bɔːl ˈroʊlɪŋ/
khởi động, bắt đầu hành động
raise the bar
/reɪz ðə bɑːr/
nâng cao tiêu chuẩn, đặt kỳ vọng cao hơn
game changer
/ˈɡeɪm ˌtʃeɪn.dʒɚ/
yếu tố thay đổi cuộc chơi
learning curve
/ˈlɜːrnɪŋ kɜːrv/
quá trình học hỏi và cải thiện theo thời gian
win-win
/ˈwɪn ˌwɪn/
tình huống có lợi cho cả hai bên
move the needle
/muːv ðə ˈniːdl/
tạo ra tác động đáng kể, thay đổi kết quả đo được
low-hanging fruit
/ˌloʊ ˌhæŋɪŋ ˈfruːt/
mục tiêu dễ đạt, cơ hội dễ nắm bắt
Có trong các bộ
💡
Thành ngữ công sở (2)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...