Kho từ › idioms work 2 › behind the scenes

behind the scenes

B2 idiom 📁 idioms work 2 TOEIC
hoạt động bí mật hoặc không được công nhận bên ngoài
UK /bɪˌhaɪnd ðə siːnz/ · US /bɪˌhaɪnd ðə siːnz/
to operate secretly or without recognition
A lot of work happens behind the scenes before launch.
→ Rất nhiều công việc diễn ra ở hậu trường trước khi ra mắt.
The support team works behind the scenes daily.→ Nhóm hỗ trợ làm việc âm thầm hàng ngày.
Cấu tạo
Cụm này kết hợp giữa 'behind' và 'the scenes'.
Đồng nghĩa
out of the spotlightin the background
Collocations
work behind the sceneshappening behind the scenes
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả công việc không được công nhận trong IELTS.
Dùng để ghi nhận nỗ lực của bộ phận vô hình trong tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...